Chương 3: Chữ Quốc Ngữ Trên Vách Đá Cổ.
Tôi rời Trùng Dương Cung vào một sáng đầu đông, với lý do xin phép sư phụ Khâu Xứ Cơ xuống núi du ngoạn, rèn luyện tâm tính.
Ông không nghi ngờ gì, còn dặn dò tôi đi đường cẩn thận, dạo này quân Mông Cổ đang lăm le phía bắc, giang hồ không yên ổn.
Có phương hướng trong đầu, lại có vị trí tương đối từ bút ký của tổ sư, tôi chỉ mất nửa tháng.
Nửa tháng băng qua những con đường mòn hoang vắng, những làng mạc tiêu điều sau chiến loạn.
Nửa tháng ngủ trong miếu hoang, ăn lương khô, uống nước suối.
Càng đi về phía đông nam Tương Dương, địa thế càng hiểm trở.
Núi non trùng điệp, rừng già âm u, có những đoạn đi cả ngày không gặp một bóng người.
Rồi một buổi chiều, khi tôi vừa vượt qua một khe núi hẹp, bên tai chợt vang lên tiếng nước chảy ầm ầm.
Phía trước mặt là một con suối lớn đổ từ trên cao xuống, chảy xiết về phía một dòng sông ở xa.
Ngẩng đầu nhìn lên, một ngọn núi đá dựng đứng như lưỡi kiếm cắm thẳng lên trời.
Và trên đỉnh núi ấy, giữa tầng mây xám, một chấm đen đang chậm rãi bay lượn thành những vòng tròn lớn.
Tim tôi đập mạnh.
Tìm thấy rồi.
Phải mất thêm hai ngày leo trèo, tôi mới tìm được vách đá được mô tả trong bút ký.
Nó nằm ở sườn phía tây của ngọn núi, bị che khuất bởi một bức màn dây leo dày đặc, rễ cây chằng chịt như mạng nhện.
Nếu không biết trước mà tìm, có đi ngang qua trăm lần cũng chẳng ai phát hiện ra.
Tôi rút kiếm, chém đứt những sợi dây leo.
Phía sau lộ ra một cửa hang tối om.
Và ngay khoảnh khắc nhìn thấy nó, tôi lập tức ngẩn người.
Không đúng.
Đây không phải hang động tự nhiên.
Cửa hang có hình vòm hoàn hảo, đường cong đều đặn như được vẽ bằng compa.
Tôi đưa tay vuốt lên vách đá.
Lạnh, nhẵn, gần như bóng loáng.
Những vết cắt trên đá ngọt và sắc đến kinh ngạc, như thể khối đá núi này không phải bị đục đẽo, mà bị một thứ gì đó cắt xuyên qua như dao nóng cắt bơ.
Không có vết đục, không có vết búa, không có một mảnh vỡ nào.
Tôi đứng sững tại chỗ, mồ hôi lạnh túa ra sau gáy.
Ở thời đại này, với đục sắt và búa đá, đừng nói là tạo ra một hang động như thế, chỉ riêng việc mài nhẵn một bức vách đá rộng vài trượng cũng phải mất mấy năm công sức của hàng chục thợ đá.
Mà cũng không thể nào nhẵn đến mức này.
Thậm chí ở thế giới hiện đại của tôi kia, muốn tạo ra một hang động như thế này giữa lòng núi đá hoang vu, cũng phải dùng đến máy cắt laser công nghiệp, máy khoan chuyên dụng, phải vận chuyển thiết bị lên tận sườn núi hiểm trở.
Tốn không biết bao nhiêu nhân lực, của cải.
Vậy ai đã tạo ra nó? Và bằng cách nào?
Một tiếng kêu lớn chợt vang lên trên đầu.
Tôi giật mình ngẩng lên.
Con chim lớn mà tôi thấy từ xa đã hạ xuống, đậu trên một mỏm đá cao cách tôi chừng mười trượng.
Giờ tôi mới thấy rõ nó.
Thân hình to lớn hơn cả một người trưởng thành, lông vũ xám đen xơ xác, đôi cánh có vài chỗ trụi lông, nhưng đôi mắt vàng rực thì sáng quắc như hai ngọn đuốc.
Mỏ nó cong và nhọn như móc câu sắt, đôi chân to khỏe bám chặt vào đá.
Trên đỉnh đầu có một chiếc mào đỏ sẫm như máu đông.
Thần Điêu.
Người bạn duy nhất của Độc Cô Cầu Bại lúc tuổi già.
Nó không lao xuống tấn công, cũng không bay đi.
Nó chỉ đứng đó, nghiêng đầu, lặng lẽ quan sát tôi bằng ánh mắt mà tôi không thể diễn tả bằng lời.
Không phải ánh mắt của một con thú hoang.
Mà là ánh mắt của một trưởng bối đang dò xét kẻ lạ mặt bước vào nhà mình.
Tôi chắp tay, khẽ cúi đầu về phía nó.
"Vãn bối Doãn Chí Bình, mạo muội đến đây, không có ác ý."
Con chim nhìn tôi thêm một lúc lâu, rồi khẽ vỗ cánh, phát ra một tiếng kêu trầm đục, như thể đã chấp nhận.
Nó không cản tôi.
Tôi vừa bước vào cửa hang, trong đầu vừa nghĩ ngợi.
Loài chim điêu, dù là giống lớn nhất, tuổi thọ cũng chỉ vài chục năm.
Thế mà từ lúc Độc Cô Cầu Bại qua đời đến nay đã mấy chục năm, cộng thêm thời gian nó ở bên ông ta từ trước, con điêu này ít nhất cũng đã hơn trăm tuổi.
Vậy mà sức lực của nó vẫn đủ khiến Dương Quá sau này phải khổ luyện mới đỡ nổi một cú cánh.
Thật không tầm thường.
Phải chăng nó đã sống quá lâu bên cạnh thứ gì đó trong hang động này?
Bên trong hang rộng hơn tôi tưởng.
Ánh sáng lọt vào từ những khe hở trên trần, chiếu xiên xuống thành những cột sáng mờ ảo, bụi bay lơ lửng.
Mặt sàn bằng phẳng, vách hang nhẵn bóng như mặt gương mờ, càng vào sâu càng thấy rõ dấu vết nhân tạo không thể nhầm lẫn.
Ở một góc hang, tôi tìm thấy một gò đất nhỏ, trên đặt một tấm bia đá thô sơ, khắc mấy hàng chữ Hán cuồng phóng:
Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại, tung hoành giang hồ ba mươi năm, giết hết kẻ thù, đánh bại anh hùng, thiên hạ không còn đối thủ, đành ẩn cư nơi thâm cốc, lấy điêu làm bạn.
Than ôi, cả đời cầu một lần bại mà không được, thật là tịch mịch thay.
Tôi cung kính ba lạy.
Bên cạnh mộ là kiếm trủng, nơi Độc Cô Cầu Bại chôn những thanh kiếm ông dùng qua từng thời kỳ.
Đúng như trong sách, có một thanh kiếm sắc bén, mũi nhọn lạnh lẽo, thời trẻ dùng để tranh hùng với thiên hạ.
Có một thanh kiếm mềm màu tím, sau vì lỡ tay giết người nghĩa sĩ mà bỏ đi.
Có một thanh huyền thiết trọng kiếm đen nhánh, không có mũi nhọn, không có lưỡi sắc, nặng đến mức tôi phải dồn nội lực mới nhấc nổi.
Trọng kiếm vô phong, đại xảo bất công.
Và cuối cùng, một thanh kiếm gỗ bình thường, đã mục nát theo năm tháng.
Từ sắc bén đến mềm dẻo, từ nặng nề đến nhẹ tênh, rồi đến không cần kiếm.
Cả một đời kiếm đạo nằm gọn trong mấy thanh kiếm ấy.
Tôi nhìn chúng rất lâu, nhưng không chạm vào.
Đó là con đường của Độc Cô Cầu Bại, cũng là con đường mà Dương Quá sẽ đi.
Nhưng thứ tôi tìm kiếm không nằm ở đây.
Suy cho cùng, dù là Độc Cô Cửu Kiếm hay Tiên Thiên Công, đều là do hai người bọn họ quan sát tảng đá khắc ký tự khó hiểu kia mà ngộ ra.
Kiếm chỉ là lá, đá mới là rễ.
Tôi muốn tìm cái rễ ấy.
Tôi đi sâu hơn vào trong hang, lần mò từng góc, gõ từng tấc vách.
Ánh sáng mỗi lúc một yếu.
Tôi phải đốt một cây đuốc tẩm dầu tùng mang theo.
Ở góc trong cùng của hang động, nơi ánh sáng tự nhiên không thể chạm tới, ngọn lửa đuốc chập chờn soi lên một khối đá lớn.
Nó cao gần bằng người, rộng chừng một sải tay, đứng sừng sững như một tấm bia mộ.
Bề mặt nhẵn bóng giống hệt vách hang, và chi chít những hàng chữ được khắc sâu, đều đặn, thẳng tắp như in.
Tôi giơ cây đuốc lại gần.
Rồi cả người tôi cứng đờ.
Cây đuốc trong tay khẽ run, ánh lửa nhảy múa trên mặt đá.
Tôi chớp mắt, dụi mắt, rồi nhìn lại lần nữa.
Không sai.
Những ký tự mà Vương Trùng Dương bảo là "không giống bất kỳ văn tự nào trên thế gian",
những ký tự mà Độc Cô Cầu Bại ngồi ngắm suốt mấy chục năm cũng không đọc được.
Nhưng Tôi đọc được.
Bởi vì đó là chữ Quốc ngữ.
Chữ viết hiện đại của người Việt Nam, xây dựng trên bộ chữ cái Latin, phiên âm lại tiếng Việt.
Có dấu sắc, dấu huyền, dấu hỏi, dấu ngã, dấu nặng.
Có chữ ư, chữ ơ, chữ đ.
Thứ chữ mà phải mấy trăm năm nữa các giáo sĩ phương Tây mới bắt đầu hệ thống hóa, rồi thêm mấy trăm năm nữa mới trở thành chữ viết của cả một dân tộc.
Thứ chữ xuất hiện sai thời đại hàng mấy trăm năm, đang nằm trước mắt tôi, trong lòng một ngọn núi hoang ở đất Tương Dương, thời Nam Tống.
Tôi lùi lại một bước, lưng đập vào vách đá lạnh buốt.
Lẽ nào trước tôi, đã có một người Việt Nam khác trọng sinh về thế giới này?
Tôi không nén nổi tò mò. Giơ cao cây đuốc, tôi bắt đầu đọc từ dòng đầu tiên.
"Gửi người đồng hương hữu duyên.
Nếu bạn đọc được những dòng này, thì bạn cũng giống tôi, là một kẻ lạc thời.
Tôi không biết bạn đến từ năm nào, nhưng chắc chắn là sau tôi rất nhiều, hoặc trước tôi rất xa.
Không quan trọng.
Chúng ta cùng nói một thứ tiếng, cùng viết một thứ chữ.
Thế là đủ."
Người viết tự giới thiệu mình là một người Việt Nam, sinh sống vào năm 5269.
Tôi đọc mà như đang nghe một câu chuyện cổ tích của tương lai.
Vào thời đại của người ấy, nhân loại đã phát triển đến trình độ không thể tưởng tượng.
Con người đã tiến ra không gian, chiếm lĩnh hàng trăm hành tinh, xây dựng những thành phố trôi nổi giữa các vì sao.
Nhưng cái giá phải trả là Trái Đất, quê hương của loài người, đã bị khai thác quá mức suốt hàng nghìn năm.
Lõi hành tinh suy kiệt, khí quyển mục ruỗng, lục địa chết dần.
Trái Đất đang trên bờ vực hủy diệt.
Trong cơn khủng hoảng ấy, nhân loại thời kỳ đó tìm ra một con đường khác.
Không phải máy móc, không phải công nghệ, mà là chính cơ thể con người.
Họ sáng tạo ra một phương pháp hô hấp và luyện tập đặc biệt, kết hợp tinh hoa của khí công cổ đại với tri thức sinh học của mấy nghìn năm sau, có khả năng kích phát toàn bộ tiềm năng ẩn giấu của nhân loại.
Đặc biệt nhất là, nó có thể đẩy sự hoạt động của não bộ lên đến một trăm phần trăm.
Người ấy viết rằng, không rõ vì sao, mình bị cuốn ngược về quá khứ, rơi xuống mảnh đất này trước thời của tôi mấy trăm năm.
Một mình giữa thế giới hoang sơ, người ấy dựa vào phương pháp ấy mà tu luyện, cuối cùng đạt tới trình độ vượt xa sức mạnh của nhân loại bình thường.
Trước khi rời khỏi Trái Đất, đi đâu thì không nói rõ, người ấy đã tạo ra hang động này một cách rất dễ dàng, và chép lại toàn bộ bí quyết lên tảng đá, để lại cho người hữu duyên.
Và rồi tôi đọc đến đoạn khiến tim mình đập loạn.
"Tôi biết, phần lớn những người tìm đến đây sẽ không đọc được chữ của chúng ta.
Nên tôi đã khắc những dòng chữ này theo một cách đặc biệt.
Mỗi nét chữ đều là một quỹ đạo vận hành của khí, mỗi khoảng cách giữa các chữ là một nhịp thở.
Dù không hiểu, chỉ cần người có ngộ tính nhìn đủ lâu, cũng sẽ lĩnh ngộ được một phần đạo vận trong đó, đủ để nâng sự hoạt động của não bộ lên vài chục phần trăm.
Còn bạn, người đồng hương, bạn sẽ có được tất cả."
Tôi đứng chết lặng giữa hang động, ngọn đuốc cháy lép bép trong tay.
Thì ra là vậy.
Vương Trùng Dương không đọc được chữ, nhưng ông nhìn ra quỹ đạo của khí trong từng nét khắc, từ đó mô phỏng thành Tiên Thiên Công.
Độc Cô Cầu Bại cũng không đọc được chữ, nhưng ông nhìn ra quy luật biến hóa trong từng đường nét, từ đó sáng tạo ra kiếm đạo vô địch.
Hai người họ, chỉ nhờ lĩnh ngộ được một phần nhỏ đạo vận, đã trở thành những kẻ vô địch võ lâm trong thời đại của mình.
Còn tôi, tôi đọc được toàn bộ.
Tôi nhìn xuống phần dưới của tảng đá.
Ở đó, những hàng chữ dày đặc hơn, chi tiết hơn, là phương pháp tu luyện.
Từng bước, từng tầng, từng câu khẩu quyết hô hấp, từng tư thế vận khí, viết bằng thứ tiếng mẹ đẻ của tôi, rõ ràng như một cuốn giáo trình.
Ngoài cửa hang, Thần Điêu khẽ cất một tiếng kêu dài, vang vọng khắp sơn cốc.
Tôi cắm cây đuốc vào khe đá, ngồi xếp bằng trước tảng đá, hít một hơi thật sâu.
Rồi tôi bắt đầu đọc dòng đầu tiên của tầng thứ nhất, và làm theo.
Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire