jeudi 15 octobre 2026

Doan dai hiep - C 4

 Chương 4: Bộ Óc Một Trăm Phần Trăm Và Đạo Lý Của Người Ngốc.


Dòng chữ cuối cùng trên tảng đá chỉ có một câu:

"Con đường phía trước là của bạn. Hãy đi cho xứng đáng."

Tôi đọc xong câu ấy vào một buổi sáng sớm, khi tia nắng đầu tiên vừa len qua khe đá trên trần hang. 

Rồi tôi nghe thấy một tiếng “rắc” rất khẽ.

Một vết nứt mảnh như sợi tóc xuất hiện ở chính giữa tảng đá. 

Rồi một vết nữa, rồi hàng chục, hàng trăm vết, lan ra như mạng nhện, chạy dọc theo từng nét chữ đã khắc. 

Không có tiếng nổ, không có chấn động. 

Tảng đá cứ thế lặng lẽ vỡ vụn, từng mảnh rơi xuống, rồi từng mảnh hóa thành bột mịn, tan ra trong luồng gió thổi vào từ cửa hang.

Chỉ trong mấy hơi thở, nơi tảng đá từng đứng chỉ còn lại một đống bụi đá trắng xám.

Tôi ngồi lặng hồi lâu.

Dường như nó đã hoàn thành nhiệm vụ mà chủ nhân gửi gắm lại thế giới này. 

Mấy trăm năm chờ đợi, hai người không đọc được chữ đã từ đó mà thành tông sư, và cuối cùng, người đồng hương mà nó chờ đã đến. 

Nó không cần tồn tại thêm nữa.

Tôi chắp tay vái về phía đống bụi ấy ba lạy. 

Không biết vị tiền bối kia bây giờ đang ở đâu giữa vũ trụ mênh mông, nhưng phần ân tình này, Doãn Chí Bình tôi ghi tạc.

Bước ra khỏi góc hang, ánh mắt tôi dừng lại ở kiếm trủng.

Một ý nghĩ lóe lên trong đầu.

Hủy đi.

Chỉ cần tôi phá hủy kiếm trủng, chôn vùi những thanh kiếm cùng những dòng chữ Độc Cô Cầu Bại để lại, thì vài năm nữa, khi Dương Quá cụt tay lạc đến nơi này, sẽ chẳng còn gì cho hắn. 

Không có Huyền Thiết Trọng Kiếm, không có kiếm ý của Kiếm Ma. 

Con đường trưởng thành của Thần Điêu Đại Hiệp sẽ bị cắt đứt ngay từ gốc. 

Không có hắn, Tiểu Long Nữ sẽ......

Tôi đứng trước kiếm trủng rất lâu. 

Tay đã đặt lên chuôi kiếm bên hông.

Rồi tôi buông tay xuống.

Không.

Dương Quá là người có lòng nghĩa hiệp. 

Hắn ngang bướng, hắn tự phụ, hắn có trăm điều khiến người ta khó chịu, nhưng tôi biết rõ hắn là người thế nào. 

Hắn không nỡ nhìn cảnh quân Mông Cổ giết hại dân Hán vô tội. 

Không ít lần hắn góp sức chống lại quân Mông Cổ. 

Trận chiến cuối cùng ở thành Tương Dương, chính hắn là người khiến Mông Ca Hãn bỏ mạng dưới chân thành, cứu cả một tòa thành khỏi bị đồ sát.

Đúng, tôi có ý định đoạt Tiểu Long Nữ từ tay hắn. 

Nhưng đó là cuộc tranh giành giữa hai người đàn ông. 

Tôi có thể thắng bằng thực lực, bằng tấm lòng. 

Nhưng tôi không thể vì đạt được mục đích của mình mà khiến hàng vạn người dân vô tội phải chết oan khi thiếu đi một Dương Quá.

Nếu làm thế, tôi với Doãn Chí Bình kiếp trước có gì khác nhau?

Tôi quay lưng lại kiếm trủng.

Tôi ở lại trong hang động thêm nửa tháng.

Với sức lĩnh ngộ vốn đã cao vượt bậc sau khi trọng sinh, cộng thêm việc công pháp được viết bằng chính tiếng mẹ đẻ, rõ ràng như một cuốn giáo trình, tôi nắm vững nó nhanh hơn cả mong đợi. 

Vị tiền bối kia không đặt tên cho bộ công pháp, chỉ gọi nó là phương pháp. 

Tôi gọi nó là Vô Danh Công.

Tầng thứ nhất là điều tức. 

Một kiểu hô hấp kỳ lạ, ba nhịp hít, một nhịp ngừng, bảy nhịp thở ra, mỗi nhịp lại dẫn khí đi qua những huyệt đạo mà võ học thời này chưa từng đề cập. 

Ngày đầu tiên, tôi ngất đi hai lần. 

Ngày thứ ba, tôi nghe được tiếng tim đập của Thần Điêu ở ngoài cửa hang. 

Ngày thứ bảy, tôi đã có thể đếm được từng hạt bụi lơ lửng trong cột nắng.

Tầng thứ hai là khai mở não bộ.

Rồi đến một đêm, khi tôi ngồi xếp bằng giữa hang, theo đúng khẩu quyết dẫn luồng khí cuối cùng lên đỉnh đầu, tôi cảm thấy một thứ gì đó bật mở bên trong mình. 

Như một cánh cửa bị khóa suốt đời bỗng nhiên mở toang.

Và thế giới thay đổi.

Một giọt nước rơi từ trần hang xuống. 

Trong mắt tôi, nó rơi chậm như một chiếc lông vũ. 

Tôi thấy rõ hình dạng của nó, thấy ánh trăng phản chiếu bên trong nó, thấy nó vỡ ra thành mười bảy hạt nhỏ khi chạm đất. 

Tiếng gió ngoài cửa hang không còn là một âm thanh, mà là hàng trăm âm thanh đan xen, tôi phân biệt được từng luồng. 

Trong đầu tôi, ký ức của hai kiếp người trải ra như một tấm bản đồ, mọi chi tiết đều sáng rõ, mọi mối liên hệ đều hiển hiện.

Não bộ của tôi đang vận hành ở mức một trăm phần trăm.

Thế giới trong mắt tôi lúc này như một thước phim được chiếu chậm.

Việc điều khiển nội lực cũng đạt tới cảnh giới cực cao. 

Trước đây, một chiêu Toàn Chân kiếm pháp, nội lực đi đâu, tản mát ra sao, tôi chỉ cảm nhận được lờ mờ. 

Giờ đây, tôi thấy rõ từng sợi chân khí như những sợi tơ, biết chính xác cần bao nhiêu, đặt ở đâu, phát ra vào khoảnh khắc nào. 

Không lãng phí một chút nào.

Tôi thử một chưởng đơn giản nhất mà đệ tử nhập môn Toàn Chân nào cũng biết, chỉ dùng chừng ba phần nội lực, đánh vào vách đá.

Một lỗ thủng sâu hơn hai thước, tròn trịa như được khoan.

Tôi nhìn bàn tay mình, nhất thời không nói nên lời.

Theo ghi chép trên tảng đá, đây mới chỉ là khởi đầu. 

Bộ công pháp này biến cơ thể con người trở thành một thế giới. 

Khi tu luyện đủ sâu, bên trong thân thể sẽ hình thành một tiểu thế giới, tự cung tự cấp dưỡng khí và năng lượng. 

Khi ấy, có thể không cần hô hấp mà vẫn sống bình thường, một cái nhún chân cũng có thể nhảy tới Mặt Trăng. 

Và nếu đủ mạnh, tiểu thế giới ấy phát triển thành một vũ trụ cũng không phải là không thể.

Nghịch thiên cải mệnh. Biến con người trở thành thứ mà từ xưa tới nay nhân loại vẫn tôn thờ.

Thần Linh.

Đương nhiên, không dễ như vậy. 

Người đồng hương kia cũng phải tu luyện mấy chục năm mới đạt tới cảnh giới ấy, rồi rời khỏi Trái Đất đi tìm thế giới mới. 

Con đường của tôi còn rất dài.

Nhưng ít nhất, giờ tôi đã đứng ở đầu con đường ấy.

Ngày rời đi, Thần Điêu tiễn tôi ra đến cửa hang. 

Tôi đã nghĩ đến việc mang nó theo, một con chim trăm tuổi thông linh như vậy là trợ thủ vô giá.

Nhưng nhìn nó đứng bên nấm mộ của người bạn già, tôi lại thôi.

Lão điêu huynh, ngươi ở lại giữ mộ cho Độc Cô tiền bối nhé. 

Vài năm nữa, sẽ có một thiếu niên cụt tay đến đây.

Ngươi hãy đối tốt với hắn.

Con chim nhìn tôi, khẽ cúi đầu, như thể nó hiểu.

Rời khỏi động phủ, tôi không trở về Toàn Chân giáo.

Tôi lang thang quanh vùng lân cận Tương Dương. 

Đây là tiền tuyến, nơi quân Mông Cổ thường xuyên tràn xuống cướp bóc, nơi chiến tranh không phải là những dòng chữ khô khan trong sách sử mà là thứ hiện hữu ở mỗi ngôi làng cháy rụi, mỗi cánh đồng bỏ hoang.

Và tôi đã thấy những điều mà cả đời không bao giờ quên được.

Tôi thấy những ngôi làng chỉ còn là tro tàn, không một ai sống sót. 

Tôi thấy những đứa trẻ bị giết, thân thể nhỏ bé bị binh lính xiên trên mũi giáo giơ lên như một món đồ chơi, trong tiếng cười hả hê. 

Tôi thấy những người phụ nữ bị lôi đi giữa tiếng gào khóc. 

Tôi thấy những ông lão bị chém đầu chỉ vì không kịp quỳ xuống. 

Không tội ác nào chúng không làm.

Tôi vốn là người đến từ thế giới hiện đại. 

Thay đổi triều đại là việc bình thường của lịch sử. 

Tôi đã đọc về nó, học về nó, thậm chí từng bàn luận về nó một cách thản nhiên như bàn chuyện thời tiết. 

Nhưng tôi không ngờ, trong giai đoạn chuyển giao ấy, con người lại có thể thể hiện ra một mặt vô nhân tính đến như vậy.

Sách sử chỉ ghi một dòng: Quân Mông Cổ tiến xuống phía nam. 

Không ai ghi lại tiếng khóc của những đứa trẻ ấy.

Vậy là trong thời gian này, tôi vừa tu luyện, vừa ngăn cản tội ác của quân lính Mông Cổ.

Với Vô Danh Công, một toán kỵ binh mười mấy người trước mặt tôi chẳng khác gì một đám trẻ con. 

Trong mắt tôi, mũi tên của chúng bay chậm như ruồi, nhát đao của chúng hở như rây. 

Tôi đánh gãy tay chúng, đoạt ngựa của chúng, rồi đuổi chúng đi.

Nhưng tôi không giết.


Trong lòng tôi luôn có một sự giằng xé. 

Đối với tôi, người Mông Cổ hay người Hán đều như nhau, đều là sinh mạng. 

Những tên lính kia cũng có cha mẹ, có vợ con ở thảo nguyên xa xôi chờ chúng trở về. 

Để cứu người Hán mà giết người Mông Cổ, thì cũng là sát sinh. 

Tôi lấy tư cách gì mà quyết định ai đáng sống, ai đáng chết?

Thế là tôi đánh, tôi đuổi, tôi tha.

Cho đến một ngày, ở một ngôi làng cách nơi tôi từng tha cho một toán kỵ binh chừng năm mươi dặm, tôi nhận ra một gương mặt quen. 

Tên đội trưởng có vết sẹo dài trên má trái, kẻ mà nửa tháng trước tôi đã đánh gãy tay rồi thả đi. 

Cánh tay hắn băng bó, nhưng tay còn lại vẫn cầm đao. 

Và dưới chân hắn, là xác của cả một gia đình.

Tôi đứng giữa ngôi làng cháy dở, toàn thân lạnh buốt.

Những kẻ được tôi tha, lại đến một nơi khác làm ác.

Lòng nhân từ của tôi, hóa ra đã giết chết những con người này.

Đêm ấy, tôi ngồi trên một ngọn đồi, nhìn về phía những đốm lửa trại của quân Mông Cổ xa xa, và để bộ não của mình vận hành ở mức một trăm phần trăm. 

Tôi phân tích, tôi suy luận, tôi lật đi lật lại vấn đề từ mọi góc độ: 

đạo đức, triết học, lịch sử, hậu quả. 

Hàng nghìn lập luận đan xen, hàng trăm phản biện va vào nhau.

Đến khi trời sáng, tôi vẫn không có câu trả lời.

Dù bộ não của tôi vận động tới một trăm phần trăm, tôi cũng không tài nào nghĩ ra cách giải quyết ổn thỏa mâu thuẫn trong lòng.

Giết, hay không giết?

Rồi tôi gặp Quách Tĩnh.

Đó là ở một trạm dịch bỏ hoang phía bắc thành Tương Dương. 

Hắn đi cùng mấy tên đệ tử Cái Bang, vừa đánh tan một toán quân Mông Cổ đi cướp lương. 

Vừa nhìn thấy tôi, gương mặt chất phác ấy sáng bừng lên.

Doãn hiền đệ! Sao đệ lại ở đây?

Quách Tĩnh và Doãn Chí Bình là huynh đệ khá thân thiết. 

Năm xưa Quách Tĩnh từng được Mã Ngọc chân nhân của Toàn Chân giáo truyền dạy nội công, lại có giao tình sâu nặng với Khâu Xứ Cơ, 

nên với các đệ tử Toàn Chân, hắn luôn đối đãi như người nhà. 

Hai người xưng hô với nhau là hiền đệ, hiền huynh.

Quách đại ca. 

Tôi chắp tay, trong lòng có chút bồi hồi. 

Đây là Quách Tĩnh, đại hiệp mà tôi từng ngưỡng mộ suốt tuổi thơ khi đọc truyện ở kiếp trước.

Đêm ấy, chúng tôi ngồi bên đống lửa trong trạm dịch đổ nát, uống chút rượu nhạt. 

Tôi không nhịn được, kể cho hắn nghe về những gì mình đã thấy, về tên đội trưởng có vết sẹo, về câu hỏi đã dày vò tôi suốt bao ngày.

Quách Tĩnh nghe rất chăm chú. 

Hắn là người có đầu óc đơn giản, thậm chí người trong giang hồ còn bảo hắn hơi đần. 

Hắn suy nghĩ lâu, rất lâu, lâu đến mức tôi tưởng hắn không hiểu câu hỏi của tôi.

Rồi hắn nói, giọng chậm rãi:

Hiền đệ, ta lớn lên trên thảo nguyên Mông Cổ. 

Mẹ ta mất ở đó. 

Huynh đệ kết nghĩa của ta là người Mông Cổ. 

Ta từng ăn thịt dê nướng, từng cưỡi ngựa săn chim điêu với họ. 

Ta biết người Mông Cổ cũng có người tốt, rất nhiều người tốt.

Hắn nhìn vào đống lửa.

Nhưng ta nghĩ đơn giản thế này. 

Người làm ác, bất kể là người Mông Cổ hay người Hán, ta đều giết. 

Người không làm ác, bất kể là người Mông Cổ hay người Hán, ta đều không động đến. 

Giết một kẻ ác, là cứu được rất nhiều người vô tội. 

Thế thôi.

Hắn gãi đầu, cười ngượng nghịu: 

Ta ngốc, không nghĩ được sâu xa như hiền đệ. 

Đệ thấy ta nói có đúng không?

Tôi ngồi chết lặng.

Ngọn lửa bập bùng trước mặt. 

Bên ngoài, gió bấc thổi qua những bức tường đổ nát.

Câu hỏi đã dày vò tôi suốt bao đêm, mà bộ não vận hành một trăm phần trăm cũng không giải được, 

người đàn ông bị thiên hạ gọi là ngốc này chỉ cần mấy câu đã nói rõ. 

Không phải người Hán hay người Mông Cổ. 

Mà là người thiện, hay kẻ ác.

Tôi chợt nhận ra, có những lúc bộ não đạt tới một trăm phần trăm cũng chưa chắc đã lĩnh ngộ được điều giản đơn mà một bộ não một phần trăm nhìn thấy.

Tôi nâng chén rượu lên, kính cẩn hướng về phía Quách Tĩnh.

Đại ca nói đúng. 

Đệ kính đại ca một chén.

Doan dai hiep - C3

 Chương 3: Chữ Quốc Ngữ Trên Vách Đá Cổ.


Tôi rời Trùng Dương Cung vào một sáng đầu đông, với lý do xin phép sư phụ Khâu Xứ Cơ xuống núi du ngoạn, rèn luyện tâm tính. 

Ông không nghi ngờ gì, còn dặn dò tôi đi đường cẩn thận, dạo này quân Mông Cổ đang lăm le phía bắc, giang hồ không yên ổn.

Có phương hướng trong đầu, lại có vị trí tương đối từ bút ký của tổ sư, tôi chỉ mất nửa tháng.

Nửa tháng băng qua những con đường mòn hoang vắng, những làng mạc tiêu điều sau chiến loạn. 

Nửa tháng ngủ trong miếu hoang, ăn lương khô, uống nước suối. 

Càng đi về phía đông nam Tương Dương, địa thế càng hiểm trở. 

Núi non trùng điệp, rừng già âm u, có những đoạn đi cả ngày không gặp một bóng người.

Rồi một buổi chiều, khi tôi vừa vượt qua một khe núi hẹp, bên tai chợt vang lên tiếng nước chảy ầm ầm. 

Phía trước mặt là một con suối lớn đổ từ trên cao xuống, chảy xiết về phía một dòng sông ở xa. 

Ngẩng đầu nhìn lên, một ngọn núi đá dựng đứng như lưỡi kiếm cắm thẳng lên trời. 

Và trên đỉnh núi ấy, giữa tầng mây xám, một chấm đen đang chậm rãi bay lượn thành những vòng tròn lớn.

Tim tôi đập mạnh.

Tìm thấy rồi.

Phải mất thêm hai ngày leo trèo, tôi mới tìm được vách đá được mô tả trong bút ký. 

Nó nằm ở sườn phía tây của ngọn núi, bị che khuất bởi một bức màn dây leo dày đặc, rễ cây chằng chịt như mạng nhện. 

Nếu không biết trước mà tìm, có đi ngang qua trăm lần cũng chẳng ai phát hiện ra.

Tôi rút kiếm, chém đứt những sợi dây leo. 

Phía sau lộ ra một cửa hang tối om.

Và ngay khoảnh khắc nhìn thấy nó, tôi lập tức ngẩn người.

Không đúng.

Đây không phải hang động tự nhiên.

Cửa hang có hình vòm hoàn hảo, đường cong đều đặn như được vẽ bằng compa. 

Tôi đưa tay vuốt lên vách đá. 

Lạnh, nhẵn, gần như bóng loáng. 

Những vết cắt trên đá ngọt và sắc đến kinh ngạc, như thể khối đá núi này không phải bị đục đẽo, mà bị một thứ gì đó cắt xuyên qua như dao nóng cắt bơ. 

Không có vết đục, không có vết búa, không có một mảnh vỡ nào.

Tôi đứng sững tại chỗ, mồ hôi lạnh túa ra sau gáy.

Ở thời đại này, với đục sắt và búa đá, đừng nói là tạo ra một hang động như thế, chỉ riêng việc mài nhẵn một bức vách đá rộng vài trượng cũng phải mất mấy năm công sức của hàng chục thợ đá. 

Mà cũng không thể nào nhẵn đến mức này.

Thậm chí ở thế giới hiện đại của tôi kia, muốn tạo ra một hang động như thế này giữa lòng núi đá hoang vu, cũng phải dùng đến máy cắt laser công nghiệp, máy khoan chuyên dụng, phải vận chuyển thiết bị lên tận sườn núi hiểm trở. 

Tốn không biết bao nhiêu nhân lực, của cải.

Vậy ai đã tạo ra nó? Và bằng cách nào?

Một tiếng kêu lớn chợt vang lên trên đầu. 

Tôi giật mình ngẩng lên.

Con chim lớn mà tôi thấy từ xa đã hạ xuống, đậu trên một mỏm đá cao cách tôi chừng mười trượng. 

Giờ tôi mới thấy rõ nó. 

Thân hình to lớn hơn cả một người trưởng thành, lông vũ xám đen xơ xác, đôi cánh có vài chỗ trụi lông, nhưng đôi mắt vàng rực thì sáng quắc như hai ngọn đuốc. 

Mỏ nó cong và nhọn như móc câu sắt, đôi chân to khỏe bám chặt vào đá. 

Trên đỉnh đầu có một chiếc mào đỏ sẫm như máu đông.

Thần Điêu.

Người bạn duy nhất của Độc Cô Cầu Bại lúc tuổi già.

Nó không lao xuống tấn công, cũng không bay đi. 

Nó chỉ đứng đó, nghiêng đầu, lặng lẽ quan sát tôi bằng ánh mắt mà tôi không thể diễn tả bằng lời. 

Không phải ánh mắt của một con thú hoang. 

Mà là ánh mắt của một trưởng bối đang dò xét kẻ lạ mặt bước vào nhà mình.

Tôi chắp tay, khẽ cúi đầu về phía nó.

"Vãn bối Doãn Chí Bình, mạo muội đến đây, không có ác ý."

Con chim nhìn tôi thêm một lúc lâu, rồi khẽ vỗ cánh, phát ra một tiếng kêu trầm đục, như thể đã chấp nhận. 

Nó không cản tôi.

Tôi vừa bước vào cửa hang, trong đầu vừa nghĩ ngợi. 

Loài chim điêu, dù là giống lớn nhất, tuổi thọ cũng chỉ vài chục năm. 

Thế mà từ lúc Độc Cô Cầu Bại qua đời đến nay đã mấy chục năm, cộng thêm thời gian nó ở bên ông ta từ trước, con điêu này ít nhất cũng đã hơn trăm tuổi. 

Vậy mà sức lực của nó vẫn đủ khiến Dương Quá sau này phải khổ luyện mới đỡ nổi một cú cánh.

Thật không tầm thường.

Phải chăng nó đã sống quá lâu bên cạnh thứ gì đó trong hang động này?

Bên trong hang rộng hơn tôi tưởng. 

Ánh sáng lọt vào từ những khe hở trên trần, chiếu xiên xuống thành những cột sáng mờ ảo, bụi bay lơ lửng. 

Mặt sàn bằng phẳng, vách hang nhẵn bóng như mặt gương mờ, càng vào sâu càng thấy rõ dấu vết nhân tạo không thể nhầm lẫn.

Ở một góc hang, tôi tìm thấy một gò đất nhỏ, trên đặt một tấm bia đá thô sơ, khắc mấy hàng chữ Hán cuồng phóng: 

Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại, tung hoành giang hồ ba mươi năm, giết hết kẻ thù, đánh bại anh hùng, thiên hạ không còn đối thủ, đành ẩn cư nơi thâm cốc, lấy điêu làm bạn. 

Than ôi, cả đời cầu một lần bại mà không được, thật là tịch mịch thay.

Tôi cung kính ba lạy.

Bên cạnh mộ là kiếm trủng, nơi Độc Cô Cầu Bại chôn những thanh kiếm ông dùng qua từng thời kỳ. 

Đúng như trong sách, có một thanh kiếm sắc bén, mũi nhọn lạnh lẽo, thời trẻ dùng để tranh hùng với thiên hạ. 

Có một thanh kiếm mềm màu tím, sau vì lỡ tay giết người nghĩa sĩ mà bỏ đi. 

Có một thanh huyền thiết trọng kiếm đen nhánh, không có mũi nhọn, không có lưỡi sắc, nặng đến mức tôi phải dồn nội lực mới nhấc nổi. 

Trọng kiếm vô phong, đại xảo bất công. 

Và cuối cùng, một thanh kiếm gỗ bình thường, đã mục nát theo năm tháng.

Từ sắc bén đến mềm dẻo, từ nặng nề đến nhẹ tênh, rồi đến không cần kiếm. 

Cả một đời kiếm đạo nằm gọn trong mấy thanh kiếm ấy.

Tôi nhìn chúng rất lâu, nhưng không chạm vào.

Đó là con đường của Độc Cô Cầu Bại, cũng là con đường mà Dương Quá sẽ đi. 

Nhưng thứ tôi tìm kiếm không nằm ở đây. 

Suy cho cùng, dù là Độc Cô Cửu Kiếm hay Tiên Thiên Công, đều là do hai người bọn họ quan sát tảng đá khắc ký tự khó hiểu kia mà ngộ ra. 

Kiếm chỉ là lá, đá mới là rễ.

Tôi muốn tìm cái rễ ấy.

Tôi đi sâu hơn vào trong hang, lần mò từng góc, gõ từng tấc vách. 

Ánh sáng mỗi lúc một yếu. 

Tôi phải đốt một cây đuốc tẩm dầu tùng mang theo.

Ở góc trong cùng của hang động, nơi ánh sáng tự nhiên không thể chạm tới, ngọn lửa đuốc chập chờn soi lên một khối đá lớn.

Nó cao gần bằng người, rộng chừng một sải tay, đứng sừng sững như một tấm bia mộ. 

Bề mặt nhẵn bóng giống hệt vách hang, và chi chít những hàng chữ được khắc sâu, đều đặn, thẳng tắp như in.

Tôi giơ cây đuốc lại gần.

Rồi cả người tôi cứng đờ.

Cây đuốc trong tay khẽ run, ánh lửa nhảy múa trên mặt đá. 

Tôi chớp mắt, dụi mắt, rồi nhìn lại lần nữa. 

Không sai.

Những ký tự mà Vương Trùng Dương bảo là "không giống bất kỳ văn tự nào trên thế gian", 

những ký tự mà Độc Cô Cầu Bại ngồi ngắm suốt mấy chục năm cũng không đọc được.

Nhưng Tôi đọc được.

Bởi vì đó là chữ Quốc ngữ.

Chữ viết hiện đại của người Việt Nam, xây dựng trên bộ chữ cái Latin, phiên âm lại tiếng Việt. 

Có dấu sắc, dấu huyền, dấu hỏi, dấu ngã, dấu nặng. 

Có chữ ư, chữ ơ, chữ đ. 

Thứ chữ mà phải mấy trăm năm nữa các giáo sĩ phương Tây mới bắt đầu hệ thống hóa, rồi thêm mấy trăm năm nữa mới trở thành chữ viết của cả một dân tộc.

Thứ chữ xuất hiện sai thời đại hàng mấy trăm năm, đang nằm trước mắt tôi, trong lòng một ngọn núi hoang ở đất Tương Dương, thời Nam Tống.

Tôi lùi lại một bước, lưng đập vào vách đá lạnh buốt.

Lẽ nào trước tôi, đã có một người Việt Nam khác trọng sinh về thế giới này?

Tôi không nén nổi tò mò. Giơ cao cây đuốc, tôi bắt đầu đọc từ dòng đầu tiên.

"Gửi người đồng hương hữu duyên.

Nếu bạn đọc được những dòng này, thì bạn cũng giống tôi, là một kẻ lạc thời. 

Tôi không biết bạn đến từ năm nào, nhưng chắc chắn là sau tôi rất nhiều, hoặc trước tôi rất xa. 

Không quan trọng. 

Chúng ta cùng nói một thứ tiếng, cùng viết một thứ chữ. 

Thế là đủ."

Người viết tự giới thiệu mình là một người Việt Nam, sinh sống vào năm 5269.

Tôi đọc mà như đang nghe một câu chuyện cổ tích của tương lai. 

Vào thời đại của người ấy, nhân loại đã phát triển đến trình độ không thể tưởng tượng. 

Con người đã tiến ra không gian, chiếm lĩnh hàng trăm hành tinh, xây dựng những thành phố trôi nổi giữa các vì sao. 

Nhưng cái giá phải trả là Trái Đất, quê hương của loài người, đã bị khai thác quá mức suốt hàng nghìn năm. 

Lõi hành tinh suy kiệt, khí quyển mục ruỗng, lục địa chết dần. 

Trái Đất đang trên bờ vực hủy diệt.

Trong cơn khủng hoảng ấy, nhân loại thời kỳ đó tìm ra một con đường khác. 

Không phải máy móc, không phải công nghệ, mà là chính cơ thể con người. 

Họ sáng tạo ra một phương pháp hô hấp và luyện tập đặc biệt, kết hợp tinh hoa của khí công cổ đại với tri thức sinh học của mấy nghìn năm sau, có khả năng kích phát toàn bộ tiềm năng ẩn giấu của nhân loại.

Đặc biệt nhất là, nó có thể đẩy sự hoạt động của não bộ lên đến một trăm phần trăm.

Người ấy viết rằng, không rõ vì sao, mình bị cuốn ngược về quá khứ, rơi xuống mảnh đất này trước thời của tôi mấy trăm năm. 

Một mình giữa thế giới hoang sơ, người ấy dựa vào phương pháp ấy mà tu luyện, cuối cùng đạt tới trình độ vượt xa sức mạnh của nhân loại bình thường. 

Trước khi rời khỏi Trái Đất, đi đâu thì không nói rõ, người ấy đã tạo ra hang động này một cách rất dễ dàng, và chép lại toàn bộ bí quyết lên tảng đá, để lại cho người hữu duyên.

Và rồi tôi đọc đến đoạn khiến tim mình đập loạn.

"Tôi biết, phần lớn những người tìm đến đây sẽ không đọc được chữ của chúng ta. 

Nên tôi đã khắc những dòng chữ này theo một cách đặc biệt. 

Mỗi nét chữ đều là một quỹ đạo vận hành của khí, mỗi khoảng cách giữa các chữ là một nhịp thở. 

Dù không hiểu, chỉ cần người có ngộ tính nhìn đủ lâu, cũng sẽ lĩnh ngộ được một phần đạo vận trong đó, đủ để nâng sự hoạt động của não bộ lên vài chục phần trăm. 

Còn bạn, người đồng hương, bạn sẽ có được tất cả."

Tôi đứng chết lặng giữa hang động, ngọn đuốc cháy lép bép trong tay.

Thì ra là vậy.

Vương Trùng Dương không đọc được chữ, nhưng ông nhìn ra quỹ đạo của khí trong từng nét khắc, từ đó mô phỏng thành Tiên Thiên Công. 

Độc Cô Cầu Bại cũng không đọc được chữ, nhưng ông nhìn ra quy luật biến hóa trong từng đường nét, từ đó sáng tạo ra kiếm đạo vô địch. 

Hai người họ, chỉ nhờ lĩnh ngộ được một phần nhỏ đạo vận, đã trở thành những kẻ vô địch võ lâm trong thời đại của mình.

Còn tôi, tôi đọc được toàn bộ.

Tôi nhìn xuống phần dưới của tảng đá. 

Ở đó, những hàng chữ dày đặc hơn, chi tiết hơn, là phương pháp tu luyện. 

Từng bước, từng tầng, từng câu khẩu quyết hô hấp, từng tư thế vận khí, viết bằng thứ tiếng mẹ đẻ của tôi, rõ ràng như một cuốn giáo trình.

Ngoài cửa hang, Thần Điêu khẽ cất một tiếng kêu dài, vang vọng khắp sơn cốc.

Tôi cắm cây đuốc vào khe đá, ngồi xếp bằng trước tảng đá, hít một hơi thật sâu.

Rồi tôi bắt đầu đọc dòng đầu tiên của tầng thứ nhất, và làm theo.

Doan dai hiep - C 2

 Chương 2: Tảng Đá Vô Tự và Bí Mật Của Tổ Sư.


Mưa bắt đầu nặng hạt.

Tiểu Long Nữ nằm đó, y phục trắng phủ lên người như một đóa sen vừa khép cánh sau cơn mưa. 

Mảnh vải che mắt vẫn còn nguyên. Tôi không dám tháo nó ra. 

Nếu nàng nhìn thấy gương mặt này, mọi chuyện sẽ không còn đường quay lại.

Tôi ngồi xuống bên cạnh, lặng lẽ nhìn nàng.

Mưa rơi trên tóc nàng, đọng thành những hạt ngọc nhỏ trên mái tóc, làn da. 

Dưới ánh chớp lóe lên rồi tắt, gương mặt ấy lúc sáng lúc tối, lúc gần lúc xa, đẹp đến mức không giống thật. 

Tôi đã từng xem không biết bao nhiêu phiên bản phim, từng thấy không biết bao nhiêu nữ diễn viên vào vai nàng. 

Nhưng không ai, không một ai, có được cái khí chất này. 

Lạnh lùng mà không kiêu ngạo. 

Thanh khiết mà không yếu đuối. 

Như một đóa hoa mọc trên đỉnh tuyết sơn, chưa từng bị khói bụi nhân gian chạm tới.

Tôi càng nhìn, càng không thể rời mắt.

Trong đầu tôi, những dòng chữ của Kim Dung hiện lên rõ ràng như thể tôi vừa gấp sách lại hôm qua. 

Đêm nay, Tiểu Long Nữ sẽ lầm tưởng kẻ kia là Dương Quá. 

Sáng mai, nàng sẽ hỏi Dương Quá có chịu cưới nàng không, và cậu thiếu niên ngây ngô kia sẽ trả lời sai một câu, đủ để nàng đau lòng bỏ đi. 

Từ đó là chuỗi ngày lưu lạc, hiểu lầm, chia ly. 

Mười sáu năm dưới đáy vực sâu Tuyệt Tình Cốc.

Còn Doãn Chí Bình? 

Hắn sẽ sống trong dằn vặt và sợ hãi, mang tội lỗi như một vết thương không bao giờ khép miệng. 

Cuối cùng chết dưới lưỡi kiếm, thân bại danh liệt, bị người đời khinh rẻ suốt tám trăm năm, đến cả người đọc ở thế giới cũ của tôi nhắc đến cái tên ấy cũng phải nhổ nước bọt.

Thực ra họ ghét Doãn đại hiệp là vì ghen tị với sự may mắn của y mà thôi.

Tôi siết chặt nắm tay.

Nếu ông trời đã cho tôi cơ hội trọng sinh, sống lại một lần nữa, tại sao tôi phải tiếp tục đi theo đúng dòng chảy ấy? 

Tại sao tôi phải đóng vai một kẻ hèn hạ, rồi chết đi trong nhục nhã dưới loạn kiếm?

Không.

Tôi muốn thay đổi.

Tôi nhìn xuống gương mặt đang nằm yên trong mưa ấy, và một ý nghĩ trỗi dậy, rõ ràng và mãnh liệt hơn bất kỳ điều gì tôi từng mong muốn: 

tôi không tôi không chỉ muốn thể xác của nàng. 

Thứ đó tuy rẻ mạt, và là con đường dẫn Doãn Chí Bình đến diệt vong. 

Nhưng việc đã xảy ra, không thể quay lại nữa!

Tôi muốn là cả trái tim của nàng. 

Muốn một ngày nào đó, chính nàng tự tháo mảnh vải che mắt, nhìn thẳng vào tôi, và lựa chọn tôi.

Muốn được như vậy, tôi không thể là một Doãn Chí Bình tầm thường.

Ầm!

Một tia sét lại chạy ngang bầu trời, soi sáng cả rừng tùng trắng xóa trong khoảnh khắc. 

Tôi ngẩng đầu nhìn lên tầng mây đen cuồn cuộn và thầm thề trong lòng.

Ta sẽ thay đổi tất cả.

Ta sẽ không sống tầm thường, không chết tầm thường như trong trang sách của Kim Dung. 

Ta sẽ trở thành cao thủ tuyệt đỉnh, vượt qua Ngũ Tuyệt, vượt qua mọi cường giả đương thời. 

Thế gian này rộng lớn, giang hồ này còn biết bao kỳ ngộ, biết bao giai nhân như Lý Mạc Sầu, như những bóng hồng mà ta còn chưa gặp. 

Tạo hóa đã cho ta sống thêm một kiếp, ta sẽ sống cho thật tốt, không phụ tấm lòng của Tạo Hóa.

Toàn bộ mỹ nhân thiên hạ, đều là của ta!

Xa xa trong rừng, vọng lại tiếng cười khanh khách quái dị, lúc gần lúc xa, lẫn trong tiếng mưa. 

Âu Dương Phong.

Tôi giật mình. 

Lão điên ấy và Dương Quá sắp quay lại.

Tôi nhìn nàng thêm một lần nữa, như muốn khắc gương mặt ấy vào tận đáy tâm hồn. 

Rồi tôi quay người, thi triển khinh công Kim Nhạn Công của phái Toàn Chân, thân hình lướt đi giữa màn mưa, biến mất vào bóng tối của rừng tùng.

Đêm ấy, Tôi ướt sũng lặng lẽ trở về Trùng Dương Cung trước giờ canh tư, và một trang sách trong vận mệnh đã bị thay đổi.

Từ hôm ấy, Doãn Chí Bình trở thành một con người khác.

Các sư huynh đệ trong Toàn Chân giáo đều nhận thấy điều đó, dù chẳng ai nói rõ được khác ở điểm nào. 

Hắn vẫn dậy sớm luyện công, vẫn tụng kinh đúng giờ, vẫn giữ lễ với các sư thúc sư bá. 

Nhưng ánh mắt hắn không còn những lúc thất thần ngơ ngẩn. 

Hắn không còn đứng hàng canh giờ trên vách đá nhìn về phía Hoạt Tử Nhân Mộ nữa. 

Thay vào đó, người ta thấy hắn luyện công từ lúc gà chưa gáy cho đến khi trăng đã lên cao, mồ hôi thấm đẫm đạo bào, mà không một lời than vãn.

Khâu Xứ Cơ nhìn thấy, vuốt râu gật đầu hài lòng. 

Ông cho rằng đồ đệ yêu của mình cuối cùng đã vượt qua được cửa ải tâm ma nào đó.

Ông không biết rằng, đồ đệ của ông đã chết trong đêm mưa ấy.

Chỉ có tôi biết một điều kỳ lạ đang diễn ra bên trong thân thể này.

Tư chất của Doãn Chí Bình vốn chỉ thuộc hàng bình thường trong giới võ học. 

Hắn chăm chỉ, nhưng không xuất chúng. 

Đọc một bộ tâm pháp phải mất mười ngày mới thông, luyện một chiêu kiếm phải ba tháng mới thuần. 

Nhưng sau khi tôi trọng sinh, hai linh hồn như dung hợp làm một. 

Ký ức của hắn là ký ức của tôi, kinh nghiệm ba mươi năm luyện võ của hắn trở thành nền móng của tôi. 

Còn tôi mang đến một thứ hắn chưa từng có: 

cách tư duy của một người hiện đại, quen với việc phân tích, hệ thống hóa, đặt câu hỏi "tại sao" trước mọi thứ.

Kết quả vượt xa sức tưởng tượng.

Không chỉ sự nhạy bén tăng trưởng, mà ngay cả năng lực linh ngộ cũng tiến một bước dài. 

Những câu khẩu quyết trong Toàn Chân tâm pháp mà Doãn Chí Bình từng học thuộc lòng nhưng chỉ hiểu lờ mờ, giờ đây tôi đọc lại, từng câu từng chữ như sáng bừng lên. 

Tôi nhìn thấy mạch lạc giữa chúng, thấy được dụng ý của người viết, thấy cả những chỗ thiếu sót mà trước đây không ai nhận ra. 

Chỉ trong ba tháng, nội lực của tôi tinh tiến bằng ba năm khổ luyện trước đây.

Nhưng tôi biết, chừng đó vẫn chưa đủ.

Toàn Chân kiếm pháp, Toàn Chân tâm pháp, dù có luyện đến cực hạn, cũng chỉ đưa tôi đến tầm của Khâu Xứ Cơ, Mã Ngọc mà thôi. 

Mà Toàn Chân Thất Tử, trước mặt những người như Âu Dương Phong, Hoàng Dược Sư, Kim Luân Pháp Vương, vẫn còn kém xa một bậc.

Tôi cần một con đường khác.

Đêm ấy, tôi ngồi tĩnh tọa trong tịnh thất, tâm trí lại trôi về một câu hỏi đã ám ảnh tôi từ lâu, từ hồi còn đọc truyện ở kiếp trước.

Năm xưa, Vương Trùng Dương nhờ cơ duyên mà có được Cửu Âm Chân Kinh, bộ bí kíp khiến cả giang hồ tranh đoạt đến máu chảy thành sông. 

Nhưng chính ông lại không hề luyện môn võ công trong đó. 

Ông chỉ dựa vào Tiên Thiên Công của mình mà đánh bại tất cả đối thủ trên đỉnh Hoa Sơn, giành lấy danh hiệu Thiên Hạ Đệ Nhất. 

Cuốn Cửu Âm Chân Kinh được đem ra làm phần thưởng cho người đứng đầu, cuối cùng lại về tay ông. 

Nhưng từ đầu đến cuối, Vương Trùng Dương không hề tu luyện nó.

Tại sao?

Một người có được bộ võ học đỉnh cao nhất thiên hạ mà không thèm luyện, chỉ có hai khả năng. 

Hoặc ông ta không có hứng thú. 

Hoặc thứ ông ta đang nắm trong tay còn cao minh hơn.

Tiên Thiên Công.

Môn công phu mà ngay cả Toàn Chân giáo cũng chỉ còn lưu truyền tàn bản, vì Vương Trùng Dương trước khi mất chỉ truyền cho một mình sư đệ Châu Bá Thông, mà lão già trẻ con ấy lại chẳng mấy khi để tâm. 

Trong Toàn Chân Thất Tử, không ai thật sự luyện thành.

Tôi quyết định đi tìm câu trả lời.

Tàng Thư Các của Toàn Chân giáo nằm ở phía sau núi, là một tòa lầu ba tầng bằng gỗ tùng già, quanh năm phảng phất mùi giấy cũ và mực tàu. 

Với thân phận đệ tử đời thứ ba được Khâu Xứ Cơ coi trọng, tôi có quyền ra vào tầng một và tầng hai. 

Tầng ba là nơi cất giữ những di vật của tổ sư, chỉ có Thất Tử mới được bước vào.

Nhưng Khâu Xứ Cơ đã giao cho tôi việc chỉnh lý lại kinh thư ở tầng ba từ nửa năm trước, một việc Doãn Chí Bình cũ làm qua loa cho xong, còn tôi thì không.

Tôi ở lì trong Tàng Thư Các suốt hơn một tháng. 

Đọc từng cuốn điển tích, từng cuộn văn thư, từng tập bút ký của các đời đạo nhân. 

Phần lớn là kinh điển Đạo gia, ghi chép tế lễ, sổ sách chi tiêu. 

Nhưng tôi không nản. 

Người hiện đại như tôi hiểu rõ một điều: 

những bí mật lớn nhất thường không nằm trong những cuốn sách được cất giữ trang trọng nhất, mà nằm ở những góc bị lãng quên.

Và rồi, vào một buổi chiều cuối thu, khi ánh nắng xiên qua khung cửa sổ, nhuộm vàng những hạt bụi lơ lửng trong không khí, tôi tìm thấy nó.

Đó là một cuốn sổ mỏng, bìa vải xanh đã bạc màu, bị kẹp lẫn giữa hai tập kinh Hoàng Đình. 

Không có tên sách. 

Không có ký hiệu. 

Nhưng khi tôi lật trang đầu tiên, tim tôi như ngừng đập.

Nét chữ ấy, tôi đã thấy trên tấm biển treo ở chính điện Trùng Dương Cung. 

Phóng khoáng, cuồng ngạo, như rồng bay phượng múa.

Bút tích của Vương Trùng Dương.

Đó là một cuốn tùy bút, ghi chép rời rạc những điều ông chiêm nghiệm khi về già. 

Và ở giữa cuốn sổ, có một đoạn khiến tôi đọc đi đọc lại không biết bao nhiêu lần.

Vương Trùng Dương viết rằng, Tiên Thiên Công vốn không phải do ông sáng tạo ra.

Thời còn trẻ, khi còn là một nghĩa sĩ kháng Kim lưu lạc khắp nơi, có lần ông trốn tránh truy binh mà lạc vào một vùng núi hoang phía nam, gần đất Tương Dương. 

Ông vô tình lọt vào một hang động cổ xưa, ẩn sau một vách đá phủ đầy dây leo. 

Trong hang, giữa một khoảng trống, có một khối đá lớn, bề mặt khắc đầy những ký tự kỳ lạ, không giống bất kỳ loại văn tự nào ông từng biết. 

Không phải chữ Hán, không phải chữ Phạn, cũng chẳng phải văn tự Khiết Đan hay Nữ Chân.

Ông không đọc được. 

Nhưng ông bị nó cuốn hút.

Ông quay lại hang động ấy nhiều lần, có lúc ở lại hàng tháng trời, chỉ ngồi nhìn những ký tự ấy. 

Ông nhận ra những đường nét kia không phải để đọc, mà để cảm. 

Mỗi nét khắc như ẩn chứa một luồng khí cơ, một quỹ đạo vận hành của chân khí. 

Qua mấy năm quan sát, ông ngộ ra phổ Tiên Thiên Công.

Cuối đoạn ghi chép, Vương Trùng Dương để lại vài dòng mô tả vị trí đại khái của hang động: 

một ngọn núi hiểm trở phía đông nam Tương Dương, bên dưới có một khe suối chảy ra con sông lớn, trên đỉnh thường có chim lớn bay lượn, 

hang nằm khuất sau một vách đá dựng đứng.

Tôi buông cuốn sổ xuống, ngồi bất động rất lâu.

Một sự thật chấn động đang dần hiện rõ trong đầu tôi.

Núi hiểm trở gần Tương Dương. 

Chim lớn bay lượn trên đỉnh. 

Hang động cổ xưa khuất sau vách đá.

Đó chính là nơi Độc Cô Cầu Bại ẩn cư lúc tuổi già.

Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại, người cả đời cầu một lần bại mà không được, tung hoành thiên hạ không một địch thủ. 

Người đã để lại kiếm trủng, để lại con thần điêu, và để lại cơ duyên mà sau này Dương Quá, sau khi bị chặt đứt một cánh tay, vô tình lạc vào và đoạt được truyền thừa Độc Cô Cửu Kiếm.

Nếu Vương Trùng Dương từng ở đó trước, thì khối đá kia hẳn đã có từ trước cả thời Độc Cô Cầu Bại. 

Vậy thì rất có khả năng, chính Độc Cô Cầu Bại cũng dựa vào khối đá ấy mà ngộ ra kiếm đạo vô địch của mình.

Một khối đá khắc ký tự kỳ lạ, lại có thể khiến hai người khác nhau ngộ ra hai môn võ công đứng đầu thiên hạ.

Không hề đơn giản.

Bàn tay tôi run lên, không biết vì hưng phấn hay vì sợ hãi. 

Những ký tự không thuộc về bất kỳ nền văn minh nào. 

Những đường nét ẩn chứa quỹ đạo của chân khí. 

Trong thế giới võ hiệp của Kim Dung, chưa từng có thứ gì như vậy. 

Nhưng đây không còn là trang sách của Kim Dung nữa. 

Đây là một thế giới thật, rộng lớn hơn, sâu thẳm hơn, và có lẽ ẩn chứa những bí mật mà chính tác giả cũng không biết đến.

Tôi khép cuốn sổ lại, cẩn thận cất vào trong ngực áo.

Quyết định đã có.

Tôi sẽ chủ động đi tới hang động đó, trước khi Dương Quá kịp đặt chân tới. 

Cơ duyên của hắn, tôi sẽ chiếm lấy.

Trong nguyên tác, Doãn Chí Bình vì phát hiện ra bí mật của Dương Quá và Tiểu Long Nữ khi hai người tu luyện Ngọc Nữ Tâm Kinh, mà bị Dương Quá chặt mất hai ngón tay. 

Món nợ ấy, tôi sẽ thay Doãn Chí Bình trả. 

Nếu phải lấy đi thứ gì đó từ số mệnh của Dương Quá, thì cứ coi như ta lấy trước một phần lãi vậy.

Ngoài cửa sổ, hoàng hôn đã tắt. 

Một ngôi sao đầu tiên vừa mọc lên ở phương nam, đúng về phía Tương Dương.

Doãn đại hiệp - C1

 Chương 1: Đêm Sét Đánh Dưới Chân Chung Nam Sơn


Một tia sét xé ngang bầu trời đêm.


Ánh sáng trắng lóa như lưỡi kiếm khổng lồ chém đôi màn đen, soi rõ từng tán lá tùng bách đang oằn mình trong gió. Ngay sau đó, tiếng sấm nổ ầm ầm, vang vọng khắp sơn cốc, như có vạn con ngựa sắt đang phi qua đỉnh núi.


Tôi giật mình bừng tỉnh.


Cảm giác đầu tiên là đau. Một cơn đau buốt từ sâu trong óc, như có ai đó cầm dùi sắt nung đỏ đâm thẳng vào thái dương. Cảm giác thứ hai là lạnh. Hơi lạnh ẩm ướt của sương đêm vùng núi thấm qua lớp áo, len vào tận xương tủy. Cảm giác thứ ba là mùi hương: mùi đất ẩm, mùi cỏ dại, mùi nhựa tùng, và thoang thoảng một mùi hương thanh lạnh, dịu nhẹ như hoa mai nở trong tuyết, thứ mùi hương mà cả đời tôi chưa từng ngửi thấy.


Khung cảnh trước mắt mờ ảo, nhòe nhoẹt như nhìn qua một tấm kính phủ đầy hơi nước. Tôi chớp mắt một lần, hai lần. Mọi thứ dần dần trở lên rõ ràng.


Và tôi chết lặng.


Ngay trước mặt tôi, gần đến mức tôi có thể cảm nhận được hơi thở của nàng, là gương mặt của một thiếu nữ.


Một gương mặt đẹp đến mức không thuộc về cõi phàm trần.


Làn da nàng trắng muốt, trắng đến mức gần như trong suốt dưới ánh trăng vừa ló ra sau tầng mây, không phải cái trắng hồng hào của người thường mà là cái trắng lạnh lẽo, tinh khiết của băng tuyết ngàn năm. Đôi môi mỏng khẽ mím lại, nhạt màu như cánh hoa lê. Sống mũi thanh tú, chiếc cằm thon nhỏ, mái tóc đen dài xõa tung trên thảm cỏ như một dòng mực tàu loang ra trên giấy Tuyên. Một mảnh vải trắng buộc ngang, che kín đôi mắt nàng.


Nàng nằm im lìm dưới tôi, trên người nàng chẳng còn mảnh vải nào. Dưới ánh trăng mờ, thân hình nàng như được tạc từ một khối ngọc bích nguyên vẹn, thanh khiết và lạnh lẽo, đẹp theo cái cách mà người ta chỉ có thể thấy trong những bức họa tiên nữ trên vách đá cổ tự.


Tôi choáng váng.


Đầu óc trống rỗng. Tôi là ai? Đây là đâu? Tại sao tôi lại ở đây, trong tư thế này, với một người con gái như thế này?


Ký ức cuối cùng của tôi là một đêm mưa. Tôi nhớ mình đang ở nơi nào đó, ánh đèn đường vàng vọt, tiếng còi xe xa xa, và rồi một luồng sáng trắng chói lòa. Sau đó, không còn gì cả.


Chưa kịp suy nghĩ thêm, đầu tôi bỗng như bị ai đó bổ đôi.


Một luồng ký ức xa lạ ồ ạt tràn vào như dòng nước lũ vỡ đê. Không theo trật tự, không có thứ tự trước sau, hàng vạn hình ảnh, âm thanh, cảm xúc cuộn xoáy vào nhau như một đoạn phim chiếu ngược, chiếu xuôi, chiếu chồng chéo trong đầu tôi. Tôi muốn hét lên nhưng cổ họng như bị bóp nghẹt. Tôi ôm lấy đầu, toàn thân run lẩy bẩy, mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm lưng áo.


Ba mươi mấy năm cuộc đời của một con người khác trôi qua trong chớp mắt.


Tôi thấy một đứa bé trai gầy gò, áo quần rách rưới, ngồi co ro bên vệ đường trong một năm đói kém. Chiến tranh giữa nhà Kim và nhà Tống khiến cả vùng Thiểm Tây tiêu điều xơ xác. Cha mẹ đứa bé đã chết trong loạn binh. Một vị đạo nhân râu dài, mắt sáng như sao, dừng chân trước mặt nó, đưa cho nó nửa chiếc bánh bao.


“Con tên gì?”


“Con… con họ Doãn.”


Vị đạo nhân ấy là Trường Xuân Tử Khâu Xứ Cơ, một trong Toàn Chân Thất Tử lừng danh thiên hạ.


Tôi thấy đứa bé ấy lớn lên giữa những bức tường đá xám của Trùng Dương Cung trên Chung Nam Sơn. Tiếng chuông sớm, tiếng mõ chiều. Những buổi luyện công khi trời còn chưa sáng, sương muối đọng trắng trên tóc. Những đêm dài ngồi tụng Đạo Đức Kinh dưới ánh đèn dầu leo lắt. Nó được ban đạo hiệu, mang chữ “Chí”, trở thành một trong những đệ tử đời thứ ba của phái Toàn Chân. Doãn Chí Bình.


Phái Toàn Chân, do Trùng Dương Chân Nhân Vương Trùng Dương sáng lập, từng là đệ nhất danh môn chính phái trong võ lâm. Vương Trùng Dương năm xưa đoạt ngôi vị Thiên Hạ Đệ Nhất trong lần Hoa Sơn Luận Kiếm đầu tiên, giữ được bộ Cửu Âm Chân Kinh mà cả giang hồ tranh đoạt. Dù tổ sư đã quy tiên nhiều năm, danh tiếng của Toàn Chân giáo vẫn vang dội khắp Trung Nguyên.


Doãn Chí Bình là một đệ tử tốt. Có lẽ là một trong những đệ tử tốt nhất của thế hệ ấy. Hắn chăm chỉ, nghiêm cẩn, tư chất không tệ, được Khâu Xứ Cơ hết lòng chỉ dạy và đặt nhiều kỳ vọng. Trong ký ức của hắn, sư phụ từng vỗ vai hắn mà nói rằng mai này chức chưởng giáo đời thứ ba rất có thể sẽ thuộc về hắn.


Hơn ba mươi năm, hắn giữ mình như ngọc. Không rượu. Không thịt. Không gần nữ sắc. Tuân thủ mọi giới luật của đạo môn không sai một li.


Cho đến ngày hắn gặp nàng.


Ký ức chợt chuyển sang một hình ảnh khác, rõ ràng đến mức tôi tưởng như mình đang đứng ở đó.


Đó là ngày sinh nhật mười tám tuổi của nàng. Dưới chân núi Chung Nam, trước cửa Hoạt Tử Nhân Mộ, một đám cao thủ giang hồ kéo đến cầu hôn, gây náo động cả một vùng. Toàn Chân giáo vốn có quan hệ lân cận với Cổ Mộ phái, nên cũng cử đệ tử xuống xem xét tình hình. Doãn Chí Bình là một trong số đó.


Rồi nàng bước ra.


Một bóng áo trắng, lững lờ như làn khói, như đám mây, như ánh trăng hiện hình thành người. Nàng không cười, cũng không giận, gương mặt lạnh lùng như băng tuyết, ánh mắt trong veo mà xa xăm, như thể mọi thứ trên thế gian này đều chẳng liên quan gì đến nàng.


Khoảnh khắc ấy, trái tim đã lặng như mặt hồ suốt ba mươi năm của Doãn Chí Bình vỡ tan thành trăm mảnh.


Nàng tên là Tiểu Long Nữ.


Truyền nhân của Cổ Mộ phái, một môn phái kỳ lạ do Lâm Triều Anh, người con gái từng có mối duyên dang dở với chính Vương Trùng Dương tổ sư, sáng lập. Quanh năm sống trong lòng ngôi mộ cổ cách Trùng Dương Cung chẳng bao xa, tu luyện những môn võ công thần bí, đoạn tuyệt thất tình lục dục. Người ngoài chưa từng thấy nàng cười. Có lẽ chính nàng cũng chưa từng biết cười là gì.


Từ hôm đó, Doãn Chí Bình không còn là Doãn Chí Bình nữa.


Tôi thấy hắn ngồi tĩnh tọa mà tâm trí cứ trôi về phía rừng tùng dưới núi. Tôi thấy hắn chép kinh mà ngòi bút vô thức viết ra hai chữ “Long Nhi”. Tôi thấy hắn đứng hàng canh giờ trên vách đá, đăm đăm nhìn về phía Hoạt Tử Nhân Mộ, chỉ mong thấy được một vạt áo trắng thấp thoáng. Tôi thấy những đêm hắn trằn trọc không ngủ, vừa khao khát, vừa tự căm ghét chính mình. Hắn tụng kinh, hắn quỳ trước tượng tổ sư sám hối, hắn tự đánh vào ngực mình đến bầm tím. Nhưng hình bóng ấy cứ như dây leo, càng giằng ra càng quấn chặt.


Tâm ma đã sinh. Không còn cách nào cứu vãn.


Ký ức lại chuyển.


Lần này là một thiếu niên. Mười bốn, mười lăm tuổi, mặt mũi khôi ngô, ánh mắt bướng bỉnh và sáng rực như lửa. Dương Quá.


Hắn vốn là con trai của Dương Khang, kẻ phản bội đã chết thảm năm xưa, được Quách Tĩnh đại hiệp mang lên Chung Nam Sơn gửi gắm cho Toàn Chân giáo dạy dỗ. Nhưng các đệ tử Toàn Chân, đặc biệt là sư phụ của hắn, Triệu Chí Kính, ghét bỏ xuất thân của hắn, không dạy hắn võ công thật sự, lại còn để mặc đồng môn ức hiếp, đánh đập. Thằng bé chịu không nổi, cuối cùng phản sư bỏ chạy, ngã quỵ trong rừng, được người của Cổ Mộ phái cứu về.


Tiểu Long Nữ nhận hắn làm đồ đệ. Đây là chuyện cả Toàn Chân giáo đều biết, và cũng là cái gai trong mắt không ít người.


Rồi đến một người khác.


Một lão già tóc rối bù, quần áo tả tơi, lúc thì đi bằng tay, chân chổng ngược lên trời, lúc thì gào khóc như trẻ con, lúc lại cười điên dại. Nhưng chỉ cần lão phất tay một cái, cây tùng cổ thụ hai người ôm không xuể cũng gãy làm đôi.


Tây Độc Âu Dương Phong.


Một trong năm đại tông sư tuyệt đỉnh của thế hệ trước: Đông Tà, Tây Độc, Nam Đế, Bắc Cái, Trung Thần Thông. Hắn từng tranh đoạt Cửu Âm Chân Kinh bằng mọi thủ đoạn. Nhưng bộ kinh hắn có được lại là bản bị Hoàng Dung, con gái của Đông Tà Hoàng Dược Sư, cố tình sửa đổi, đảo lộn trật tự. Âu Dương Phong cứ thế khổ luyện theo bản kinh nghịch đạo, cuối cùng tẩu hỏa nhập ma, thần trí lúc tỉnh lúc mê, đến tên mình là ai cũng không nhớ rõ.


Thế nhưng điên thì điên, võ công của lão lại càng thêm quỷ dị khó lường. Trong thiên hạ hiện nay, số người có thể đỡ nổi mười chiêu của lão chỉ đếm trên đầu ngón tay.


Chẳng biết duyên số thế nào, lão điên ấy gặp Dương Quá, nhận hắn làm con nuôi, quyết truyền lại tuyệt học Cáp Mô Công cùng những bí kỹ cả đời. Nhưng lão lại sợ Tiểu Long Nữ học lén võ công của mình. Thế là lão ra tay điểm huyệt khắp toàn thân nàng, để nàng nằm bất động giữa rừng, rồi dẫn Dương Quá đi nơi khác truyền công.


Cũng chính vào đêm nay.


Ký ức cuối cùng ùa về, rõ nét và trần trụi đến mức tôi rùng mình! Cảm giác khoan khoái chợt xuất hiện khiến tôi khẽ gầm lên!.


Doãn Chí Bình đi tuần đêm dưới chân núi. Hắn nghe thấy tiếng cười kỳ quái của Âu Dương Phong xa dần trong rừng. Tò mò, hắn lần theo dấu vết, rồi phát hiện ra nàng: nằm giữa bụi hoa, toàn thân bị điểm huyệt, không thể cử động, không thể kêu la.


Hắn đứng đó rất lâu. Rất lâu.


Tôi cảm nhận được cuộc giằng co trong lòng hắn lúc ấy, vì giờ đây nó là ký ức của chính tôi. Lý trí gào thét. Ba mươi năm tu hành gào thét. Lời dạy của sư phụ, giới luật của tổ sư, tất cả đều gào thét. Nhưng tiếng gào ấy cứ nhỏ dần, nhỏ dần, bị nhấn chìm bởi một thứ đen tối và nóng bỏng trào lên từ đáy sâu tâm hồn, thứ tâm ma đã âm ỉ cháy suốt bao tháng ngày.


Hắn lấy mảnh vải trắng che mắt nàng lại, để nàng không nhìn thấy hắn là ai.


Và rồi…


Một tia sét xé ngang bầu trời đêm.


Tôi thở hắt ra như người vừa bị kéo lên từ đáy nước.


Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng trên trán, nhỏ xuống thảm cỏ. Hai tay tôi đang chống trên mặt đất, run bần bật. Tôi nhìn xuống bàn tay ấy: một bàn tay đàn ông thô ráp, các khớp xương to, lòng bàn tay chai sạn vì nhiều năm luyện kiếm. Không phải bàn tay của tôi.


Nhưng giờ đây, nó là của tôi.


Tôi đã hiểu.


Thân thể này là của một đạo sĩ phái Toàn Chân, tên là Doãn Chí Bình. Và tôi, một linh hồn đến từ một thế giới khác, một thời đại khác, cách đây gần tám trăm năm, không hiểu vì lý do gì đã thức tỉnh trong thân xác hắn, vào đúng cái đêm định mệnh này. Đúng vào khoảnh khắc mà hắn đã phạm phải tội lỗi tày trời nhất đời mình.


Tôi biết câu chuyện này. Ở thế giới cũ, ai mà chẳng từng đọc qua, hay ít nhất từng xem qua phim: Thần Điêu Hiệp Lữ của Kim Dung. Tôi biết đêm nay sẽ dẫn tới điều gì. Tôi biết Tiểu Long Nữ sẽ lầm tưởng kẻ đó là Dương Quá. Tôi biết bi kịch này sẽ gieo mầm cho bao nhiêu hiểu lầm, bao nhiêu nước mắt, mười sáu năm chia ly nơi đáy vực Tuyệt Tình Cốc. Tôi cũng biết cái kết của Doãn Chí Bình: chết dưới lưỡi kiếm, thân bại danh liệt, mang tiếng xấu muôn đời.


Gió đêm thổi qua, mang theo hơi lạnh của cơn mưa sắp tới. Những hạt mưa đầu tiên lộp độp rơi xuống tán lá.


Bên dưới tôi, người con gái ấy vẫn nằm im. Nàng không thể động đậy, không thể lên tiếng. Nhưng tôi thấy lồng ngực nàng phập phồng, hơi thở khẽ gấp gáp. Hai hàng mi dưới lớp vải trắng khẽ rung lên. Bờ môi nhạt màu run run như muốn nói điều gì mà không thể.


Nàng đang có cảm giác gì, khi mà hông của tôi theo quán tính vẫn chưa dừng lại! Có lẽ mới nhập linh hồn vào thân thể này, nên tôi chua thật sự khống chế được! Hoặc chính bản thân tôi cũng không muốn dừng, bởi vì ở thế giới cư kia của tôi, Doãn Chí Bình bị nhiều người căm ghét chỉ vì ghen tị với sự may mắn của y.


Một tia sét nữa lại xé ngang bầu trời.


Lúc này tôi mới dừng lại được sau 2 lần rùng mình!

jeudi 3 septembre 2026

118 2024 4/6

All Mega Links


=======================

=======================

All Mega Links

===============



Nắng cháy da gió, sa mạc trải rộng,

Cát vàng phủ kín, bước chân vẫn lang thang.

Đôi mắt hướng về, xa vời bóng cây,

Trong cơn khát khô, hy vọng rộn ràng.


Cảm giác lạc lõng, giữa bao la không gian,

Nhịp sống chậm rãi, nhưng mãi không ngừng.

Dưới vầng trời cao, một cảm xúc hiu quạnh,

Nỗi cô đơn lang thang, giữa bao la mênh mông.


Nhưng hãy nhớ rằng, trong sa mạc khô cằn,

Vẫn tồn tại niềm tin, và khát vọng hướng về.

Giữa những cát hỏi, có dấu vết của cuộc sống,

Mỗi bước chân đi, đều là chặng đường dài.

===============

mardi 7 juillet 2026

The asian girl

Her beauty was so breathtaking that it seemed capable of bringing kingdoms to their knees.


She had a delicate face, as graceful as a lotus blooming in the morning mist.

Her dark eyes shone like quiet stars, deep, gentle, and full of mystery.


Her long black hair flowed over her shoulders like a stream of silk.

Every smile of hers was soft enough to warm the coldest heart.


Her skin was smooth and luminous, glowing under the sunlight like fine porcelain.

She moved with natural elegance, as if even the wind slowed down to admire her.


There was a calm charm in her presence that made people unable to look away.

She was not only beautiful in appearance, but also carried an innocent and poetic aura.


Standing there, she looked like a living painting, a rare beauty born from the dreams of heaven.


The beautifull in bikini

 She stood by the shore in an elegant bikini, looking breathtaking under the golden sunlight. 


Her long hair danced gently in the sea breeze, while her bright eyes sparkled like stars above the ocean. 


With a graceful smile and confident charm, she seemed to shine more beautifully than the sunset itself, like a goddess stepping out of a dream.


Xem them video tren kenh YouTube →